|
STT
|
Họ và tên
|
Lớp
|
Trường
|
Môn thi
|
|
I
|
Thi các môn Văn hóa
|
|
|
|
|
1
|
Nguyễn Thị Thủy
|
12A1
|
THPT Hiền Đa
|
Vật lí
|
|
2
|
Trần Văn Bình
|
12A1
|
THPT Phương Xá
|
Vật lí
|
|
3
|
Ngô Duy Quang
|
12A9
|
THPT Long Châu Sa
|
Vật lí
|
|
4
|
Phạm Thị Thu Hà
|
12A1
|
THPT Phong Châu
|
Vật lí
|
|
5
|
Đinh Hồng Sơn
|
12A1
|
THPT Vĩnh Chân
|
Vật lí
|
|
6
|
Nguyễn Thị Thanh Huyền
|
12A1
|
THPT Thanh Thuỷ
|
Vật lí
|
|
7
|
Phạm Minh Sơn
|
12 Hoá
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Hoá học
|
|
8
|
Đặng Thị Phương Thảo
|
12 Hoá
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Hoá học
|
|
9
|
Lê Ngọc Phong
|
12 Hoá
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Hoá học
|
|
10
|
Nguyễn Mạnh Cường
|
12A1
|
THPT Phương Xá
|
Hoá học
|
|
11
|
Chử Thị Thu Huyền
|
12A9
|
THPT Long Châu Sa
|
Hoá học
|
|
12
|
Nguyễn Thị Thu Trang
|
12A9
|
THPT Long Châu Sa
|
Hoá học
|
|
13
|
Lưu Thị Thu Hà
|
12 Sinh
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Sinh học
|
|
14
|
Nguyễn Quang Nam
|
12 Sinh
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Sinh học
|
|
15
|
Nguyễn Thị Nguyệt Ánh
|
11 Sinh
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Sinh học
|
|
16
|
Hoàng Thị Ngọc Huyền
|
12 Sinh
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Sinh học
|
|
17
|
Nguyễn Thị Hải
|
12 Sinh
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Sinh học
|
|
18
|
Nguyễn Thị Việt Chinh
|
12A1
|
THPT Hạ Hòa
|
Sinh học
|
|
19
|
Hà Thị Thu Hiên
|
12A1
|
THPT Trung Nghĩa
|
Sinh học
|
|
20
|
Trịnh Tuấn Dũng
|
11 Toán 1
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Toán
|
|
21
|
Tạ Diệu Ly
|
12 Toán 1
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Toán
|
|
22
|
Bùi Minh Khánh
|
12 Toán 2
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Toán
|
|
23
|
Thạch Đức Công
|
12 Toán 1
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Toán .
|
|
24
|
Cao Đức Sửu
|
12A4
|
THPT Việt Trì
|
Toán
|
|
25
|
Nguyễn Mạnh Tuấn
|
11A1
|
THPT Thanh Thuỷ
|
Toán
|
|
26
|
Trần Hoàng Long
|
11 K1
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Tin học
|
|
27
|
Bùi Hồng Ngọc
|
11 Tin
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Tin học
|
|
28
|
Phạm Hữu Trường
|
12 Tin
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Tin học
|
|
29
|
Nguyễn Quốc Bình
|
12 Tin
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Tin học
|
|
30
|
Nguyễn Đỗ Chi Linh
|
11 Văn
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Ngữ văn
|
|
31
|
Đỗ Minh Ngọc
|
12 Văn
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Ngữ văn
|
|
32
|
Đặng Thị Thanh Hằng
|
11 Văn
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Ngữ văn
|
|
33
|
Phạm Mỹ Linh
|
12 Văn
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Ngữ văn
|
|
34
|
Nguyễn Thị Ngọc Trang
|
11A3
|
THPT Cẩm Khê
|
Ngữ văn
|
|
35
|
Nguyễn Thị Thu Hương
|
12A3
|
THPT Cẩm Khê
|
Ngữ văn
|
|
36
|
Võ Thị Phương Thúy
|
12A5
|
THPT Hưng Hoá
|
Ngữ văn
|
|
37
|
Lưu Hồng Nhung
|
11 Văn
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Lịch sử
|
|
38
|
Phạm Thúy Hằng
|
12 Sử
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Lịch sử
|
|
39
|
Nguyễn Thúy Hiền
|
11 Văn
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Lịch sử
|
|
40
|
Vũ Thanh Hương
|
12 Sử
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Lịch sử
|
|
41
|
Lê Thị Thu Hương
|
12C1
|
THPT CN Việt Trì
|
Lịch sử
|
|
42
|
Nguyễn Anh Tú
|
12A6
|
THPT Vĩnh Chân
|
Lịch sử
|
|
43
|
Vũ Thị Mai Sao
|
12A6
|
THPT Vĩnh Chân
|
Lịch sử
|
|
44
|
Nguyễn Văn Thắng
|
11 Địa
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Địa lí
|
|
45
|
Đào Hồng Quân
|
11 Địa
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Địa lí
|
|
46
|
Nguyễn Thu Phương
|
11 Địa
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Địa lí
|
|
47
|
Trần Nhật Lệ
|
11 Địa
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Địa lí
|
|
48
|
Hà Thị Phương Mai
|
11 Địa
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Địa lí
|
|
49
|
Nguyễn Thị Thu Hà
|
11 Địa
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Địa lí
|
|
50
|
Nguyễn Nhật Hà Anh
|
11 Địa
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Địa lí
|
|
51
|
Vi Văn Huân
|
12A3
|
THPT Hiền Đa
|
Địa lí
|
|
52
|
Lại Vũ Hiếu
|
11 Anh 1
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Tiếng Anh
|
|
53
|
Phạm Vương Linh
|
12 Anh 1
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Tiếng Anh
|
|
54
|
Đỗ Thanh Bình
|
12A4
|
THPT Phương Xá
|
Tiếng Anh
|
|
55
|
Trần Lê Khánh
|
12A4
|
THPT Phương Xá
|
Tiếng Anh
|
|
56
|
Nguyễn Thanh Mai
|
12A4
|
THPT Hạ Hòa
|
Tiếng Anh
|
|
57
|
Nguyễn Thị Ánh Hồng
|
12A6
|
THPT Thanh Thuỷ
|
Tiếng Anh
|
|
58
|
Nguyễn Thành Đạt
|
12 Pháp
|
THPT Chuyên Hùng Vương
|
Tiếng Pháp
|
|
59
|
Đinh Văn Chí
|
11
|
TT GDTX Thanh Thuỷ
|
Vật lí
|
|
60
|
Lê Thị Thu Hiền
|
12
|
TT GDTX-HN Thanh Sơn
|
Hoá học
|
|
61
|
Lê Thị Thu Phương
|
12
|
TT GDTX Tam Nông
|
Sinh học
|
|
62
|
Nguyễn Hồng Phượng
|
12
|
TT GDTX Việt Trì
|
Toán
|
|
63
|
Hoàng Thị Linh Anh
|
12
|
TT GDTX-HN Đoan Hùng
|
Ngữ văn
|
|
64
|
Bùi Đức Anh
|
12
|
TT GDTX Thanh Thuỷ
|
Ngữ văn
|
|
65
|
Nguyễn Thị Kim Tuyến
|
12
|
TT GDTX-HN Đoan Hùng
|
Lịch sử
|
|
66
|
Bùi Thị Nhung
|
11
|
TT GDTX-HN Đoan Hùng
|
Địa lí
|
|
67
|
Vũ Xuân Tùng
|
9C
|
THCS Thị trấn Sông Thao, H. Cẩm Khê
|
Vật lí
|
|
68
|
Nguyễn Đức Thắng
|
9A
|
THCS Văn Lang, thành phố Việt Trì
|
Vật lí
|
|
69
|
Nguyễn Thanh Phương
|
9D
|
THCS Văn Lang, thành phố Việt Trì
|
Vật lí
|
|
70
|
Hoàng Minh Tường
|
9A
|
THCS Văn Lang, thành phố Việt Trì
|
Vật lí
|
|
71
|
Nguyễn Phương Thúy
|
9A
|
THCS Chân Mộng, huyện Đoan Hùng
|
Hoá học
|
|
72
|
Nguyễn Diệu Linh
|
9A3
|
THCS Hạ Hòa, huyện Hạ Hòa
|
Hoá học
|
|
73
|
Lê Ngọc Sỹ
|
9A
|
THCS Vĩnh Lại, huyện Lâm Thao
|
Hoá học
|
|
74
|
Vũ Hoàng Nam
|
9A
|
THCS Văn Lang, thành phố Việt Trì
|
Hoá học
|
|
75
|
Mai Thị Chung
|
9A2
|
THCS 2 Thị trấn Thanh Ba, H. Thanh Ba
|
Sinh học
|
|
76
|
Nguyễn Thị Nhật Anh
|
9A
|
THCS Dữu Lâu, thành phố Việt Trì
|
Sinh học
|
|
77
|
Phạm Thị Phương Anh
|
9A
|
THCS Tiên Cát, thành phố Việt Trì
|
Sinh học
|
|
78
|
Trần Thị Thu Thảo
|
9G
|
THCS Văn Lang, thành phố Việt Trì
|
Sinh học
|
|
79
|
Nguyễn Trọng Vĩnh
|
9B
|
THCS Văn Lang, thành phố Việt Trì
|
Sinh học
|
|
80
|
Nguyễn Thị Thu Phương
|
9A2
|
THCS Giấy Phong Châu, huyện Phù Ninh
|
Toán
|
|
81
|
Phùng Hải Yến
|
9A2
|
THCS Giấy Phong Châu, huyện Phù Ninh
|
Toán
|
|
82
|
Đỗ Linh Chi
|
9A2
|
THCS Giấy Phong Châu, huyện Phù Ninh
|
Toán
|
|
83
|
Lương Minh Đạt
|
9A
|
THCS Thanh Thủy, huyện Thanh Thủy
|
Toán
|
|
84
|
Hoàng Đức Thuận
|
9A
|
THCS Văn Lang, thành phố Việt Trì
|
Toán
|
|
85
|
Đào Danh Kiến
|
8A
|
THCS Hưng Hóa, huyện Tam Nông
|
Tin học
|
|
86
|
Nguyễn Phong Lưu
|
9A
|
THCS Vân Cơ, TP Việt Trì
|
Tin học
|
|
87
|
Nguyễn Xuân Trường
|
9D
|
THCS Văn Lang, TP Việt Trì
|
Tin học
|
|
88
|
Đinh Vân Anh
|
9D
|
THCS Lê Quý Đôn, huyện Thanh Sơn
|
Ngữ văn
|
|
89
|
Phạm Thị Thúy Hiền
|
9D
|
THCS Lê Quý Đôn, huyện Thanh Sơn
|
Ngữ văn
|
|
90
|
Hoàng Văn San
|
9A
|
THCS Minh Phương, thành phố Việt Trì
|
Ngữ văn
|
|
91
|
Bùi Khánh Phương
|
9B
|
THCS Phong Châu, thị xã Phú Thọ
|
Ngữ văn
|
|
92
|
Lê Thị Tuyết Mai
|
9B
|
THCS Thanh Thủy, huyện Thanh Thủy
|
Lịch sử
|
|
93
|
Nguyễn Thị Hồng Hạnh
|
9A
|
THCS Thanh Thủy, huyện Thanh Thủy
|
Lịch sử
|
|
94
|
Nguyễn Thị Anh
|
9B
|
THCS Thanh Thủy, huyện Thanh Thủy
|
Lịch sử
|
|
95
|
Đỗ Thị Lan
|
9B
|
THCS Trung Nghĩa, huyện Thanh Thủy
|
Lịch sử
|
|
96
|
Đỗ Thị Thúy Ngân
|
9A
|
THCS Bằng Giã, huyện Hạ Hòa
|
Địa lí
|
|
97
|
Vũ Hồng Thái
|
9A3
|
THCS Hạ Hòa, huyện Hạ Hòa
|
Địa lí
|
|
98
|
Phạm Thị Thùy Dương
|
9A2
|
THCS Hạ Hòa, huyện Hạ Hòa
|
Địa lí
|
|
99
|
Hà Ngọc Long
|
9C
|
THCS Hương Xạ, huyện Hạ Hòa
|
Địa lí
|
|
100
|
Đặng Thị Tố Nga
|
9C
|
THCS Văn Lang, thành phố Việt Trì
|
Tiếng Anh
|
|
101
|
Ma Thùy Trang
|
9C
|
THCS Văn Lang, thành phố Việt Trì
|
Tiếng Anh
|
|
102
|
Giang Vũ Hà
|
9A
|
THCS Văn Lang, thành phố Việt Trì
|
Tiếng Anh
|
|
103
|
Nguyễn Vân Anh
|
9C
|
THCS Văn Lang, thành phố Việt Trì
|
Tiếng Anh
|
|
104
|
Lê Thị Hồng Nhung
|
9B
|
THCS Phong Châu, thị xã Phú Thọ
|
Tiếng Anh
|
|
II
|
Thi sáng tạo khoa học kỹ thuật
|
|
|
|
|
|
Giải Đồng đội
|
|
|
|
|
1
|
Nguyễn Hồng Hạnh
|
8B
|
THCS Tiên Lương, huyện Cẩm Khê
|
KHKT
|
|
Hà Đức Mạnh
|
9A
|
THCS Tiên Lương, huyện Cẩm Khê
|
|
2
|
Bùi Thị Anh
|
9A
|
THCS Văn Miếu, huyện Thanh Sơn
|
KHKT
|
|
Nguyễn Minh Vương
|
9A
|
THCS Văn Miếu, huyện Thanh Sơn
|